Giữa khu phố cổ đất chật người đông, tôi thuê được một căn nhà rộng bảy mươi mét vuông với giá chỉ hai triệu rưỡi một tháng. Mức giá ấy rẻ chưa bằng một phần ba những phòng trọ chật hẹp, ẩm thấp ở cùng quận. Nhưng đổi lại, ngày đặt bút ký hợp đồng, ông chủ nhà góa vợ đã đẩy về phía tôi một tờ giấy pơ-luya viết tay bằng mực đỏ. Trong tờ phụ lục ấy có đúng ba điều khoản kỳ quặc mà nếu vi phạm dù chỉ một lần, tôi sẽ phải lập tức dọn đi trong đêm. Điều khoản thứ nhất: Tuyệt đối không được chạm vào ổ khóa đồng ở ngăn đông dưới cùng của chiếc tủ lạnh Sanyo cũ kỹ trong góc bếp.
Tôi tên là Đoàn Bích Liên, năm nay hai mươi ba tuổi, vừa tốt nghiệp ngành Thiết kế Kiến trúc được hơn bốn tháng. Cầm tấm bằng loại ưu trên tay giữa thành phố đắt đỏ này, số tiền lương thử việc ít ỏi khiến tôi chật vật xoay xở từng bữa ăn. Bạn trai tôi là Phùng Quang Vinh, người đã hẹn hò với tôi từ năm cuối đại học. Nhờ gia đình Quang Vinh có mở một doanh nghiệp thầu xây dựng tên là Công ty Xây dựng An Khang, tôi được nhận vào làm nhân viên thiết kế thử việc tại đó. Thế nhưng mang tiếng làm ở công ty của nhà bạn trai, mức lương tôi nhận về mỗi tháng chỉ vỏn vẹn sáu triệu đồng.
Bà Lương Thục Quyên, mẹ ruột của Phùng Quang Vinh và cũng là kế toán trưởng của công ty, đã thẳng thừng tuyên bố ngay buổi đầu tôi nhận việc: — Cô Bích Liên mới ra trường, chưa có kinh nghiệm thực chiến ngoài công trường, công ty nhận vào đào tạo đã là ban ơn lớn rồi. Bà Quyên vừa đẩy gọng kính vàng trên sống mũi vừa gõ móng tay sơn đỏ chót xuống bảng lương: — Người một nhà cả, sau này cô về làm dâu nhà họ Phùng thì tiền của công ty cũng là của con trai tôi, tính toán thiệt hơn làm gì cho mang tiếng thực dụng.
Vì câu nói ấy, suốt ba tháng trời tôi phải làm việc từ sáng tới khuya, gánh luôn phần việc của hai nhân viên cũ vừa nghỉ. Khi chủ nhà trọ cũ đột ngột tăng giá phòng gác xép lên bốn triệu rưỡi, tôi hỏi vay Phùng Quang Vinh hai triệu để đặt cọc chỗ mới, nhưng anh ta thở dài: — Bích Liên à, dạo này công ty bố mẹ anh đang dồn vốn đấu thầu, tiền mặt của anh đưa mẹ giữ cả rồi, em chịu khó tìm ngõ sâu mà thuê tạm.
Chính vào chiều mưa phùn ấy, tôi nhìn thấy tờ giấy rao cho thuê nhà dán trên cột điện đầu ngõ Trầm: Cho nữ nhân viên văn phòng hoặc sinh viên ngành kiến trúc thuê nhà nguyên căn số 44 cuối ngõ Trầm. Giá hai triệu năm trăm nghìn đồng.
Tôi dắt xe đi sâu vào con ngõ Trầm dài hun hút với những bức tường gạch phủ rêu xanh. Ở tận cùng ngõ cụt, dưới tán cây hoàng lan già cỗi, căn nhà cấp bốn số bốn mươi tư hiện ra với mái ngói âm dương và bậc thềm đá xanh mát lạnh. Người mở cổng cho tôi là một ông lão ngoài sáu mươi tuổi, dáng cao gầy, mái tóc bạc trắng cắt ngắn gọn gàng và ánh mắt trầm mặc như giếng cổ.
Hàng xóm thường gọi ông là ông Cúc theo tên người vợ quá cố của ông, còn tên thật của ông là Trần Văn Hạc, cựu kỹ sư giám sát vật liệu xây dựng đã nghỉ hưu mười năm trước. Bước qua sân gạch bát tràng, tôi sững sờ trước căn nhà rộng rãi có bộ bàn ghế gỗ lim, phòng ngủ nhìn ra giếng trời và căn bếp nối liền gác xép gỗ.
Tôi ôm ống đựng bản vẽ bằng nhựa đen trước ngực, dè dặt hỏi ông chủ nhà: — Bác Hạc ơi, trên tờ giấy bác ghi giá thuê cả căn nhà này chỉ có hai triệu rưỡi một tháng, liệu có nhầm lẫn gì không ạ? Ông Trần Văn Hạc nhìn chiếc ống đựng bản vẽ trên vai tôi, rồi nhìn xuống tấm thẻ nhân viên đeo trước ngực tôi: Công ty Xây dựng An Khang — Nhân viên thiết kế Đoàn Bích Liên. Đôi đồng tử vốn trầm tĩnh của ông Hạc chợt co rút lại trong chớp mắt.
Bàn tay phải bị cụt mất một đốt ngón út của ông khẽ siết lại trên mặt bàn gỗ. Mất vài giây im lặng, ông Hạc mới chậm rãi rót cho tôi chén trà nóng, giọng trầm khàn: — Không nhầm đâu cô gái. Tôi sống một mình ở gian nhà ngang bên cạnh để trông coi hương khói, chỉ muốn tìm một người học kiến trúc biết quý trọng từng viên gạch để giữ cho căn nhà có hơi người.
Nhưng ngay khi tôi vừa rút ví định đặt cọc, ông Hạc đã lấy từ ngăn kéo ra một tờ giấy pơ-luya mỏng, ngón tay trỏ gõ nhẹ lên ba dòng chữ mực đỏ: — Trước khi ký, cô Đoàn Bích Liên hãy đọc kỹ ba quy tắc của căn nhà số bốn mươi tư này. Nếu thấy làm được thì đặt bút, còn không thì tôi xin phép tiễn khách.
Tôi cúi đầu đọc từng chữ trên tờ giấy mỏng, sống lưng bất giác lạnh đi một nhịp. Quy tắc thứ nhất: Trong góc bếp có một chiếc tủ lạnh hiệu Sanyo màu xanh ngọc hai ngăn. Người thuê được phép sử dụng ngăn mát phía trên, nhưng tuyệt đối không được chạm vào ổ khóa đồng ở ngăn đông dưới cùng, càng không được rút phích cắm nguồn của tủ. Tiền điện chạy chiếc tủ lạnh ấy đã có công tơ phụ đo riêng, chủ nhà tự thanh toán hàng tháng.
Quy tắc thứ hai: Cứ đúng mười hai giờ đêm ngày Rằm hàng tháng, người thuê nhà phải bật công tắc ngọn đèn bão ánh vàng treo dưới mái hiên trước sân. Đồng thời phải đặt một cốc nước lọc ấm lên bệ cửa sổ phòng khách, giữ nguyên như vậy cho đến bốn giờ sáng hôm sau mới được tắt đèn.
Quy tắc thứ ba: Trong suốt thời gian thuê nhà, nghiêm cấm đưa các chủ thầu xây dựng hoặc thương lái buôn vật liệu bước qua bậc thềm đá xanh vào trong bếp. Tôi ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào gương mặt đầy những nếp nhăn khắc khổ của ông Trần Văn Hạc, ngập ngừng hỏi: — Bác Hạc... cháu có thể hỏi vì sao ngăn đông tủ lạnh lại phải khóa, và vì sao đêm Rằm lại phải bật đèn vàng đặt nước ấm không ạ? Ông Hạc quay đầu nhìn về phía cánh cửa gỗ khép hờ dẫn sang gian thờ nhỏ ở chái nhà bên cạnh, giọng ông trầm xuống: — Con trai duy nhất của tôi là Trần Đình Khoa, mười năm trước nó cũng là một kỹ sư trẻ mê bản vẽ như cô. Ông Hạc dừng lại một nhịp, bàn tay cụt đốt ngón út khẽ xoa lên mép bàn gỗ lạnh: — Nó mất trong một đêm mưa bão tháng Tám ngoài công trường. Ngăn đông dưới cùng ấy cất giữ kỷ vật cuối cùng nó để lại cho vợ chồng tôi trước khi nhắm mắt. — Còn ngọn đèn vàng đêm Rằm là thói quen của bà nhà tôi lúc sinh thời, bà ấy sợ đêm mưa mất điện, thằng Khoa tan ca đêm về ngõ sâu không nhìn thấy đường vào nhà.
Lời giải thích của ông Hạc vừa hợp lý lại vừa thấm đẫm nỗi bi thương của một người cha mất con, khiến mọi cảm giác rờn rợn trong lòng tôi lập tức tan biến. Thay vào đó là một niềm thương cảm sâu sắc. Tôi không chút do dự cầm bút ký tên Đoàn Bích Liên vào bên dưới bản phụ lục ba điều khoản, rồi đếm đủ năm triệu đồng tiền cọc và tiền thuê tháng đầu tiên đặt lên bàn. Ông Hạc nhận tiền, cẩn thận trao cho tôi chùm chìa khóa cổng bằng đồng, rồi dẫn tôi vào bếp để chỉ rõ chiếc tủ lạnh.
Căn bếp được lát gạch bông hoa văn cổ điển, sạch bóng không một hạt bụi. Nhưng nằm lọt thỏm ở góc trong cùng, sát bức tường gạch giáp với gian nhà thờ, là một chiếc tủ lạnh Sanyo màu xanh ngọc cao khoảng một mét tư. Lớp sơn vỏ tủ đã bong tróc vài chỗ, lộ ra lớp kim loại xám xịt. Điều khiến tôi chú ý nhất là toàn bộ phần cánh cửa ngăn đông nằm ở nửa dưới của chiếc tủ lạnh bị quấn chặt bởi một sợi dây xích đồng to bằng ngón tay cái. Hai đầu dây xích được hàn chết vào khung thép góc bắt vít sâu vào chân tường gạch, khóa lại bằng một ổ khóa đồng hình chữ Vạn nặng trịch, bề mặt đã lên nước xanh rỉ sét.
Bên hông chiếc tủ lạnh có gắn một chiếc đồng hồ đo nhiệt độ kỹ thuật số nhỏ và một hộp nguồn điện riêng biệt nối thẳng lên trần nhà. Màn hình tinh thể lỏng của chiếc đồng hồ đo nhiệt độ hiện rõ con số màu đỏ lạnh lẽo: Âm hai mươi tư độ C. Tôi vốn học ngành thiết kế kiến trúc, có hiểu biết cơ bản về thiết bị dân dụng nên không khỏi thắc mắc trong bụng. Một chiếc tủ lạnh Sanyo đời cũ thông thường ở ngăn đá gia đình chỉ làm lạnh ở mức âm mười hai đến âm mười tám độ C là cùng. Để duy trì nhiệt độ âm hai mươi tư độ C liên tục suốt mười năm trời, chắc chắn lốc máy nén. Và hệ thống dàn lạnh bên trong đã được một tay thợ cơ điện lành nghề cải tạo lại hoàn toàn!
Thấy tôi nhìn chằm chằm vào con số âm hai mươi tư độ trên màn hình nhỏ, ông Hạc điềm nhiên nói: — Máy cũ nên ban đêm lúc hai, ba giờ sáng rơ-le nhiệt của nó hay nhảy kêu lạch cạch hơi to một chút, cô Bích Liên đóng kín cửa phòng ngủ lại là không nghe thấy đâu. Tôi lễ phép gật đầu đáp: — Vâng ạ, cháu ngủ say lắm, bác cứ yên tâm, cháu tuyệt đối không bao giờ động vào ổ khóa ngăn dưới đâu ạ.
Ngay tối thứ Bảy tuần đó, sau khi tôi vừa sắp xếp xong bàn vẽ kiến trúc và giá sách vào căn nhà mới, Phùng Quang Vinh lái xe máy đến thăm. Vừa dựng xe ngoài đầu ngõ phải đi bộ vào mất hơn trăm mét, Quang Vinh đã nhăn mặt rút khăn giấy lau mồ hôi trán, miệng lẩm bẩm phàn nàn: — Em nghĩ cái gì mà lại chui vào cái ngõ tối tăm ẩm thấp như hang chuột thế này hả Liên? Nhỡ bạn bè anh biết bạn gái thiếu gia công ty An Khang ở chỗ này thì anh biết giấu mặt vào đâu! Thế nhưng khi bước qua cánh cổng gỗ và nhìn thấy khoảng sân gạch rộng thênh thang. Cùng kết cấu căn nhà cổ bảy mươi mét vuông vững chãi, tiếng cằn nhằn của Quang Vinh lập tức im bặt.
Đôi mắt của gã bạn trai đảo nhanh một vòng từ xà gồ gỗ lim trên mái nhà cho đến bức tường gạch đặc dày hai mươi phân. Quang Vinh bước vào phòng khách, gõ tay lên mặt bàn gỗ lim rồi hỏi tôi với giọng đầy kinh ngạc: — Bích Liên, cả cái cơ ngơi rộng bảy mươi mét vuông giữa khu đất vàng quận nội thành này mà lão già ấy chỉ lấy của em hai triệu rưỡi một tháng thôi á? Tôi vừa rót nước vừa mỉm cười kể lại chuyện ông Hạc góa vợ, con trai mất sớm nên cho thuê rẻ kèm theo ba điều khoản trong tờ phụ lục mực đỏ.
Nghe đến đoạn chiếc tủ lạnh Sanyo ở góc bếp bị quấn xích đồng và khóa chặt ngăn đông dưới cùng suốt mười năm, mắt Phùng Quang Vinh bỗng sáng rực lên. Anh ta đặt cốc nước xuống bàn, đi thẳng vào trong bếp. Quang Vinh ngồi thụp xuống trước chiếc tủ lạnh cũ, đưa tay lắc thử chiếc ổ khóa đồng chữ Vạn nặng trịch, rồi áp tai vào thành tủ nghe tiếng lốc máy chạy rè rè. Khi đứng dậy, khóe miệng Phùng Quang Vinh lộ ra một nét cười đầy toan tính: — Khóa ngăn đông tủ lạnh bằng xích đồng hàn vào tường suốt mười năm ư? Bích Liên, em đúng là ngốc hết phần thiên hạ, làm gì có ai cất kỷ vật của người chết trong ngăn đá tủ lạnh bao giờ!
Tôi nhíu mày nhìn anh ta, giọng nghiêm lại: — Anh nói vậy là có ý gì? Đó là chuyện riêng của bác chủ nhà, anh đừng có tò mò động vào đấy nhé! Quang Vinh phủi tay, ánh mắt vẫn dán chặt vào chiếc ổ khóa đồng xanh rỉ sét dưới ánh đèn bếp vàng vọt: — Anh nói cho em biết, mấy lão già phố cổ sống một mình kiểu này chúa hay đa nghi, không dám gửi tiền ngân hàng. Mà toàn cải tạo tủ lạnh cũ thành két sắt chống cháy để giấu vàng miếng hoặc cổ vật thôi!
Tôi kiên quyết kéo tay Quang Vinh ra khỏi bếp, khóa trái cửa thông xuống khu nấu nướng lại. Lúc ấy tôi chỉ nghĩ đó là lời suy đoán nông nổi nhất thời của bạn trai. Tôi hoàn toàn không ngờ rằng, đúng vào lúc ba giờ không phút sáng đêm hôm đó. Khi tôi vừa chợp mắt sau một tuần làm việc kiệt sức, từ trong căn bếp khóa kín bỗng vang lên một chuỗi âm thanh lạnh gáy. Cạch... khục... khục... rè... Tiếng lốc máy chiếc tủ lạnh Sanyo gằn lên từng hồi nặng nề trong đêm thanh vắng. Nghe hệt như tiếng một người đàn ông đang bị vùi lấp dưới đống gạch đá, cố dùng chút hơi tàn cuối cùng để cào cấu vào vách sắt lạnh băng.