Đồng hồ điện tử trên bảng điều khiển chiếc xe buýt tuyến số mười bốn vừa nhảy sang đúng hai mươi ba giờ không phút. Mưa phùn cuối thu giăng kín mặt kính chắn gió, biến ánh đèn đường phía ngoại ô thành những vệt sáng nhòe nhoẹt như màu nghệ cũ.
Dương Trường Quốc giữ chặt vô lăng bằng đôi bàn tay có vết chai dày ở hổ khẩu, mắt nhìn thẳng vào màn sương trắng đục phía trước. Chiếc xe buýt cũ kỹ thuộc xí nghiệp vận tải Ngọc Việt rên lên từng hồi trầm đục mỗi khi bánh xe lăn qua những ổ gà đọng đầy nước mưa.
Ngồi ở chiếc ghế phụ gần cửa lên xuống, Ông Thiện kéo cao cổ chiếc áo khoác đồng phục màu xanh sẫm đã bạc màu vai, khẽ thở dài một tiếng.
— Quốc này, đêm nay lại mưa nặng hạt hơn đêm qua đấy.
Ông Thiện vừa nói vừa lấy mảnh khăn vải khô lau sơ mặt kính hộp đựng tiền vé đặt ngay cạnh thanh vịn inox.
— Sắp tới trạm chờ cổng bệnh viện đa khoa cũ rồi, không biết đêm thứ bảy này cô ta có còn đứng ở đó nữa không.
Giọng Ông Thiện hạ thấp xuống, nghe ran rát giữa tiếng cần gạt nước đang quét qua quét lại đều đặn trên mặt kính trước. Dương Trường Quốc không quay đầu lại, chỉ liếc nhẹ qua tấm gương chiếu hậu bản rộng treo phía trên trán.
Trong gương, hàng ghế nhựa màu xanh chạy dọc thân xe hoàn toàn trống rỗng, không có lấy một bóng hành khách nào. Tuyến xe số mười bốn của xí nghiệp Ngọc Việt vốn là tuyến đường dài nối từ bến xe trung tâm ra tận vùng đồi thông và khu chế biến gỗ ngoại ô.
Chuyến hai mươi ba giờ đêm là chuyến vét khách cuối cùng trong ngày, chủ yếu phục vụ công nhân tăng ca muộn hoặc người nhà đi chăm bệnh nhân. Thế nhưng suốt một tuần nay, kể từ khi đợt gió mùa đông bắc đầu tiên tràn về kèm theo mưa dầm, đoạn đường qua khu bệnh viện cũ hầu như vắng tanh.
Ngoại trừ một hành khách duy nhất. Một người phụ nữ mặc áo mưa cánh dơi màu vàng sẫm, xuất hiện đúng mười một giờ đêm ở trạm chờ bỏ hoang.
— Chú cứ ngồi yên trên ghế đi, để cháu mở cửa cho.
Dương Trường Quốc đáp bằng giọng trầm ổn của một người lính trinh sát từng có năm năm rèn luyện ở vùng biên giới trước khi xuất ngũ về cầm lái.
— Dù là ai thì người ta đứng dưới mưa lạnh thế kia cũng có việc gấp, mình chạy xe tuyến đêm thì cứ đúng trạm có người là dừng thôi chú ạ.
Ông Thiện nuốt nước bọt, hai bàn tay già nua đan chặt vào nhau trên đầu gối.
— Cháu là lính xuất ngũ, gan to mật lớn nên không ngại.
Chứ chú chạy phụ xe cho xí nghiệp Ngọc Việt gần hai chục năm rồi mà chưa từng gặp chuyện nào kỳ quái như tuần này. Ông Thiện vừa nói vừa chỉ tay vào khoảng sàn xe bằng tôn nhám ngay dưới chân bậc tam cấp lên xuống.
— Sáu đêm liền rồi đấy Quốc ạ, đêm nào cô ta bước lên xe cũng trùm kín cái mũ áo mưa màu vàng sẫm, cúi gằm mặt không nói một câu.
— Lạ nhất là đèn trần xe mình vẫn bật, đèn đường ngoài trạm vẫn sáng, thế mà dưới chân cô ta tuyệt nhiên không có lấy một cái bóng nào in xuống sàn xe.
— Đã thế, tờ tiền cô ta nhét vào thùng vé đêm nào cũng là tờ năm mươi nghìn đồng bằng giấy cotton màu xanh lá cây từ đời thuở nào rồi.
Dương Trường Quốc khẽ nhíu mày, ngón tay cái gõ nhẹ lên vành vô lăng theo thói quen mỗi khi anh tập trung suy nghĩ. Chuyện tờ tiền giấy cũ thì anh biết rất rõ, bởi chính tay anh và Ông Thiện đã kiểm thùng vé ở bến cuối vào mỗi rạng sáng.
Đó là loại tiền giấy năm mươi nghìn đồng màu xanh lá cây sẫm, phát hành từ năm một nghìn chín trăm chín mươi tư và đã ngừng lưu hành từ hai thập kỷ trước. Nếu chỉ có một tờ, người ta có thể nghĩ ai đó đi xe đêm lấy nhầm tờ tiền kỷ niệm kẹp trong ví cũ ra trả.
Nhưng đằng này là sáu đêm liên tiếp, đúng sáu tờ tiền năm mươi nghìn đồng xanh lá còn phẳng phiu nhưng sẫm màu thời gian. Khi chiếc xe buýt rẽ qua khúc cua có rặng xà cừ cổ thụ rụng lá ướt đẫm mặt đường, biển báo trạm dừng trước cổng bệnh viện cũ hiện ra trong tầm mắt.
Khu bệnh viện này đã chuyển cơ sở mới vào nội thành từ ba năm trước, chỉ còn lại dãy tường rào rêu phong và mái hiên trạm xe buýt bằng tôn rỉ sét. Dưới mái hiên chập chờn ánh đèn đường vàng vọt, một dáng người nhỏ nhắn trong chiếc áo mưa cánh dơi màu vàng sẫm đã đứng đợi sẵn từ bao giờ.
Gió đêm thổi tạt vạt áo mưa phần phật, nhưng người đó vẫn đứng im phăng phắc như một pho tượng đất sét. Ông Thiện khẽ rùng mình, vô thức lùi sát vào thành ghế phụ, miệng lẩm bẩm mấy câu cầu bình an. Dương Trường Quốc giảm ga, rà phanh thật êm để chiếc xe buýt dừng lại sát vỉa hè mà không làm nước dưới rãnh đường bắn lên người khách.
Anh ấn nút mở cửa hơi. Cánh cửa gấp kêu lên một tiếng xì dài rồi mở toang, đón luồng gió đêm lạnh buốt ùa vào khoang xe. Người phụ nữ mặc áo mưa vàng bước lên bậc tam cấp.
Từng bước chân của cô ta rất nhẹ, đôi ủng cao su màu đen đã mòn vẹt phần gót chỉ phát ra tiếng lẹp nhẹp khẽ khàng trên mặt sàn tôn. Đúng như lời Ông Thiện nói, khi người phụ nữ đứng ngay dưới bóng đèn huỳnh quang trước thùng vé, mặt sàn xe ẩm ướt quanh đôi ủng hoàn toàn trống trơn.
Không hề có một vệt bóng đen nào đổ dài dưới chân cô ta như những hành khách bình thường khác. Ông Thiện nín thở, hai mắt mở to nhìn chằm chằm vào khoảng sàn trống rỗng ấy, bàn tay cầm kìm bấm vé run lên bần bật.
Dương Trường Quốc không nhìn xuống sàn như Ông Thiện, mà lặng lẽ quan sát góc chiếu sáng xung quanh khoang lái. Bóng đèn huỳnh quang ngay trên đầu cửa lên xuống đã bị cháy một bên tắc-te từ đầu tuần, chỉ còn ánh đèn vàng yếu ớt phía giữa xe hắt tới.
Trong khi đó, cây cột đèn cao áp ngoài trạm xe buýt bị gãy gập chao đèn sau trận bão tháng trước. Với một người từng học kỹ thuật ngụy trang và quan sát địa hình ban đêm như Dương Trường Quốc. Ngay khoảnh khắc người phụ nữ rút tay lại, Dương Trường Quốc cố tình lên tiếng bằng giọng ấm và rõ ràng:
— Trời mưa lạnh lắm, chị ngồi hàng ghế đầu gần máy sưởi cho ấm nhé, đừng ngồi cuối xe kẻo gió lùa.
Dưới vành mũ áo mưa kéo sụp che kín quá nửa khuôn mặt, Dương Trường Quốc chỉ thoáng thấy một chiếc cằm nhọn xanh xao và đôi môi khô nứt nẻ đang mím chặt. Dương Trường Quốc đóng cửa xe, cài số rồi cho chiếc xe buýt số mười bốn tiếp tục lăn bánh vào màn đêm.
Ông Thiện ngồi ở ghế phụ thỉnh thoảng lại len lén ngoái nhìn về phía cuối xe, trán lấm tấm mồ hôi dù nhiệt độ ngoài trời đang xuống thấp. Thỉnh thoảng, qua gương chiếu hậu, Dương Trường Quốc thấy vai áo mưa màu vàng rung lên từng đợt rất khẽ.
Dương Trường Quốc tấp xe vào lề đường trải đá dăm, kéo phanh tay rồi mở cửa. Ông Thiện thở phào một hơi dài như vừa trút được tảng đá ngàn cân đè trên ngực, vội vàng đứng dậy bước lại gần buồng lái của Dương Trường Quốc.
— Đấy, cháu thấy chưa Quốc, cô ta xuống đúng cái trạm hoang vu giữa rừng thông này bảy đêm liền rồi đấy!
— Chỗ này ban ngày còn vắng bóng người qua lại, ban đêm ngoài mấy cái xưởng gỗ đóng cửa im ỉm ra thì làm gì có nhà dân nào ở!
Dương Trường Quốc chưa vội đạp ga chạy tiếp về bãi tập kết cuối tuyến.
— Quốc, cháu xuống dưới đó làm gì thế, chạy nhanh về bến cuối nghỉ thôi cháu ơi!
Ông Thiện gọi với theo, giọng đầy vẻ lo lắng. Dương Trường Quốc không trả lời ngay, anh ngồi xổm xuống cạnh chân ghế nhựa cuối xe, rút chiếc đèn pin chuyên dụng từ túi quần ra soi kỹ mặt sàn. Lẫn trong vũng nước ấy không phải là bùn đất thông thường ngoài đường cái, mà là những vụn mùn cưa màu nâu đỏ li ti còn rất mới.
Dương Trường Quốc dùng hai ngón tay chấm nhẹ một ít vụn gỗ đưa lên mũi ngửi. Mùi nhựa thông đỏ hăng hắc, pha lẫn với mùi khói lò sấy công nghiệp và một chút mùi cồn sát trùng y tế xộc thẳng vào khứu giác nhạy bén của anh.
— Ma quỷ trên đời này không có mùi mùn cưa gỗ thông đỏ sấy lò và mùi thuốc sát trùng đâu chú Thiện ạ.
Dương Trường Quốc đứng dậy, bước nhanh về phía đầu xe, lấy chùm chìa khóa mở nắp hộp đựng tiền vé trước sự ngỡ ngàng của người phụ xe già. Trong hộp tôn, nằm tách biệt hoàn toàn với vài tờ tiền polymer lẻ của những ca chạy ban chiều, là một tờ tiền giấy cotton mệnh giá năm mươi nghìn đồng màu xanh lá cây.
Dương Trường Quốc rút từ trong túi áo ngực ra một chiếc phong bì giấy, bên trong đang cất giữ sáu tờ tiền năm mươi nghìn đồng xanh lá của sáu đêm trước đó.
— Chú Thiện lại đây nhìn kỹ bảy tờ tiền này với cháu.
Ông Thiện rụt rè bước tới, cúi xuống nhìn bảy tờ tiền giấy phát hành từ thời trước năm hai nghìn không trăm linh ba.
— Thì vẫn là tiền cũ ngừng lưu hành rồi mà Quốc, xí nghiệp Ngọc Việt mình nộp về quỹ người ta cũng đâu có nhận, cháu giữ lại làm gì cho xui xẻo?
Dương Trường Quốc bật đèn pin, chiếu chếch một góc bốn mươi lăm độ sát vào phần lề trắng dọc theo mép phải của cả bảy tờ tiền.
— Chú nhìn những vết bấm móng tay trên mép giấy này đi, không phải vết rách ngẫu nhiên đâu.
Dương Trường Quốc chỉ từng tờ một, giọng anh đanh lại, đôi mắt sáng rực lên trong đêm tối.
— Hồi ở đơn vị trinh sát, bọn cháu từng được học qua bảng ký hiệu chữ nổi cơ bản và mật mã gõ dùng cho người khiếm thị hoặc người câm điếc.
— Sáu tờ tiền của sáu đêm trước, các vết bấm móng tay xếp thành cụm ký tự: C - Ứ - U - E - M.
— Còn tờ tiền thứ bảy của đêm nay, vết móng tay bấm mạnh đến mức dính cả một chấm máu khô li ti ở góc dưới.
Ghép lại thành con số mười bốn và chữ H - Ầ - M. Ông Thiện sững người, bàn tay đang vịn vào thành ghế bỗng siết chặt lại, hơi thở gấp gáp hẳn lên.
— Số mười bốn là tuyến xe buýt số mười bốn của mình... còn chữ Hầm nghĩa là sao hả Quốc?
Dương Trường Quốc cẩn thận xếp bảy tờ tiền giấy xanh lá vào túi zip nhựa trong suốt, ánh mắt hướng qua lớp kính chắn gió nhìn về phía rừng thông đen thẫm vừa đi qua.
— Nghĩa là người phụ nữ mặc áo mưa vàng ấy không phải ma quỷ.
Mà là một người đang dùng chút sức lực cuối cùng để phát tín hiệu cầu cứu cho chuyến xe số mười bốn của chúng ta.
— Và nếu cháu đoán không lầm, dưới một căn hầm nào đó trong khu xưởng gỗ thông đỏ kia, đang có một mạng người tính từng giờ từng phút!